Lao lý

Lao lý(Danh từ)
Xem lao lí
Legal trouble; being in trouble with the law (e.g., facing criminal charges or legal penalties)
法律问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lao lý: (formal) legal affairs, legal matters; (informal) law/trouble with the law — danh từ. Nghĩa phổ biến: những vấn đề liên quan đến pháp luật, thủ tục tố tụng hoặc rắc rối pháp lý. Dùng trong văn viết trang trọng khi nói về quy trình pháp lý, hồ sơ và trách nhiệm pháp luật; dùng dạng thông tục (informal) khi nói ngắn gọn về rắc rối với pháp luật hoặc nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm trong giao tiếp hàng ngày.
lao lý: (formal) legal affairs, legal matters; (informal) law/trouble with the law — danh từ. Nghĩa phổ biến: những vấn đề liên quan đến pháp luật, thủ tục tố tụng hoặc rắc rối pháp lý. Dùng trong văn viết trang trọng khi nói về quy trình pháp lý, hồ sơ và trách nhiệm pháp luật; dùng dạng thông tục (informal) khi nói ngắn gọn về rắc rối với pháp luật hoặc nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm trong giao tiếp hàng ngày.
