ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Láo nháo trong tiếng Anh

Láo nháo

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Láo nháo(Tính từ)

01

Lộn xộn, lung tung nhiều thứ, không theo trật tự nào

Messy, disorganized, or in a state of disorder — things are scattered or not in any order

杂乱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/láo nháo/

(informal) noisy, rowdy; (formal) disorderly, disruptive. Tính từ mô tả hành vi ồn ào, hỗn loạn hoặc vô phép, thường gây phiền toái cho người khác. Dùng để chê trách thái độ hỗn loạn, trẻ con hoặc nhóm người cư xử xấc xược; chọn dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc báo chí đời sống; dùng dạng formal khi cần ngôn ngữ trang trọng, báo cáo hoặc mô tả hành vi gây rối một cách khách quan.

(informal) noisy, rowdy; (formal) disorderly, disruptive. Tính từ mô tả hành vi ồn ào, hỗn loạn hoặc vô phép, thường gây phiền toái cho người khác. Dùng để chê trách thái độ hỗn loạn, trẻ con hoặc nhóm người cư xử xấc xược; chọn dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc báo chí đời sống; dùng dạng formal khi cần ngôn ngữ trang trọng, báo cáo hoặc mô tả hành vi gây rối một cách khách quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.