ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lão tiền bối trong tiếng Anh

Lão tiền bối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lão tiền bối(Danh từ)

01

Bậc già cả, lớp trước mình

An elder or senior (someone older or from an earlier generation, often respected)

前辈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lão tiền bối/

lão tiền bối — English: (formal) venerable senior, (informal) senior/elder. Danh từ: gọi người đi trước có địa vị, kinh nghiệm hoặc tuổi tác. Định nghĩa: chỉ người từng trải, là bậc đàn anh/chị trong nghề, tổ chức hoặc cộng đồng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi tỏ lòng tôn kính, lễ phép trong môi trường trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật, gần gũi với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

lão tiền bối — English: (formal) venerable senior, (informal) senior/elder. Danh từ: gọi người đi trước có địa vị, kinh nghiệm hoặc tuổi tác. Định nghĩa: chỉ người từng trải, là bậc đàn anh/chị trong nghề, tổ chức hoặc cộng đồng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi tỏ lòng tôn kính, lễ phép trong môi trường trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật, gần gũi với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.