Lạp

Lạp (Danh từ)
Món ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.
Lap (also spelled laap or larb) — a traditional Laotian dish (also popular in Thailand’s Isan region) made from chopped or minced meat mixed with herbs, lime, fish sauce, and toasted rice; considered a national dish of Laos.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sáp ong.
Beeswax
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lạp thể, thể hạt.
Granule; small grain-like particle (e.g., a granule or corpuscle)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lạp: English (formal) “glutinous, sticky”; (informal) đôi khi “stupid” hoặc “thick-headed”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái dính, quánh hoặc bề mặt nhão, dễ dính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính liên quan vật liệu, thức ăn khi nói trang trọng; dùng nghĩa thông tục chê trách tính cách trong văn nói, cần tránh ở tình huống lịch sự.
lạp: English (formal) “glutinous, sticky”; (informal) đôi khi “stupid” hoặc “thick-headed”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái dính, quánh hoặc bề mặt nhão, dễ dính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính liên quan vật liệu, thức ăn khi nói trang trọng; dùng nghĩa thông tục chê trách tính cách trong văn nói, cần tránh ở tình huống lịch sự.
