ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lạp trong tiếng Anh

Lạp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lạp (Danh từ)

01

Món ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.

Lap (also spelled laap or larb) — a traditional Laotian dish (also popular in Thailand’s Isan region) made from chopped or minced meat mixed with herbs, lime, fish sauce, and toasted rice; considered a national dish of Laos.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sáp ong.

Beeswax

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lạp thể, thể hạt.

Granule; small grain-like particle (e.g., a granule or corpuscle)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lạp/

lạp: English (formal) “glutinous, sticky”; (informal) đôi khi “stupid” hoặc “thick-headed”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái dính, quánh hoặc bề mặt nhão, dễ dính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính liên quan vật liệu, thức ăn khi nói trang trọng; dùng nghĩa thông tục chê trách tính cách trong văn nói, cần tránh ở tình huống lịch sự.

lạp: English (formal) “glutinous, sticky”; (informal) đôi khi “stupid” hoặc “thick-headed”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái dính, quánh hoặc bề mặt nhão, dễ dính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính liên quan vật liệu, thức ăn khi nói trang trọng; dùng nghĩa thông tục chê trách tính cách trong văn nói, cần tránh ở tình huống lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.