Lập

Lập (Động từ)
Tạo ra, xây dựng nên [cái thường là quan trọng, có ý nghĩa lớn]
To establish; to set up or create (something important or significant)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt lên một cương vị quan trọng nào đó [thường nói về vua chúa]
To enthrone; to place someone on the throne or appoint them to a high royal position (usually said about kings or rulers)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lập: (formal) establish, set up; (informal) set up/put in place. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thành lập, tạo ra hoặc ghi chép một hệ thống, hồ sơ, kế hoạch, tổ chức hoặc ý tưởng; nghĩa phổ biến là bắt đầu chính thức một cái gì đó. Dùng dạng formal khi nói về thành lập tổ chức, hệ thống, văn bản pháp lý; dùng informal khi nói hành động đơn giản như đặt, sắp xếp hoặc ghi nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
lập: (formal) establish, set up; (informal) set up/put in place. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thành lập, tạo ra hoặc ghi chép một hệ thống, hồ sơ, kế hoạch, tổ chức hoặc ý tưởng; nghĩa phổ biến là bắt đầu chính thức một cái gì đó. Dùng dạng formal khi nói về thành lập tổ chức, hệ thống, văn bản pháp lý; dùng informal khi nói hành động đơn giản như đặt, sắp xếp hoặc ghi nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
