Lắp bản lề

Lắp bản lề(Động từ)
Gắn hoặc cố định bản lề vào một vật thể (thường là để cho cửa, tủ, hoặc nắp có thể xoay hoặc mở/đóng thuận tiện)
To attach or fasten a hinge to something (usually so a door, cabinet, or lid can swing or open and close easily)
安装铰链
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lắp bản lề — install hinges (formal) — động từ ghép chỉ hành động gắn bản lề vào cửa, nắp hoặc khung để tạo mối nối có thể mở đóng. Động từ chỉ thao tác cơ khí, lắp đặt nhỏ trong mộc, xây dựng hoặc sửa chữa đồ nội thất. Dùng dạng chính thức khi báo cáo công việc, hướng dẫn kỹ thuật; có thể dùng cách nói ngắn gọn, đời thường khi tả hành động trong giao tiếp hàng ngày.
lắp bản lề — install hinges (formal) — động từ ghép chỉ hành động gắn bản lề vào cửa, nắp hoặc khung để tạo mối nối có thể mở đóng. Động từ chỉ thao tác cơ khí, lắp đặt nhỏ trong mộc, xây dựng hoặc sửa chữa đồ nội thất. Dùng dạng chính thức khi báo cáo công việc, hướng dẫn kỹ thuật; có thể dùng cách nói ngắn gọn, đời thường khi tả hành động trong giao tiếp hàng ngày.
