ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lắp bản lề trong tiếng Anh

Lắp bản lề

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lắp bản lề(Động từ)

01

Gắn hoặc cố định bản lề vào một vật thể (thường là để cho cửa, tủ, hoặc nắp có thể xoay hoặc mở/đóng thuận tiện)

To attach or fasten a hinge to something (usually so a door, cabinet, or lid can swing or open and close easily)

安装铰链

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lắp bản lề/

lắp bản lề — install hinges (formal) — động từ ghép chỉ hành động gắn bản lề vào cửa, nắp hoặc khung để tạo mối nối có thể mở đóng. Động từ chỉ thao tác cơ khí, lắp đặt nhỏ trong mộc, xây dựng hoặc sửa chữa đồ nội thất. Dùng dạng chính thức khi báo cáo công việc, hướng dẫn kỹ thuật; có thể dùng cách nói ngắn gọn, đời thường khi tả hành động trong giao tiếp hàng ngày.

lắp bản lề — install hinges (formal) — động từ ghép chỉ hành động gắn bản lề vào cửa, nắp hoặc khung để tạo mối nối có thể mở đóng. Động từ chỉ thao tác cơ khí, lắp đặt nhỏ trong mộc, xây dựng hoặc sửa chữa đồ nội thất. Dùng dạng chính thức khi báo cáo công việc, hướng dẫn kỹ thuật; có thể dùng cách nói ngắn gọn, đời thường khi tả hành động trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.