ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lập lờ đánh lận con đen trong tiếng Anh

Lập lờ đánh lận con đen

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lập lờ đánh lận con đen(Thành ngữ)

01

Giả vờ mập mờ, không rõ ràng để lừa dối hoặc gây nhầm lẫn cho người khác.

To act vague or deliberately ambiguous to deceive or confuse someone; to play tricks by being evasive or misleading.

模糊不清以欺骗他人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lập lờ đánh lận con đen/

(formal) equivocate, be evasive; (informal) play tricks on words. Thành ngữ, dùng như động từ chỉ hành vi mơ hồ, đánh lừa bằng cách nói quanh co để che giấu ý thật. Nghĩa phổ biến: cố tình làm cho người khác hiểu lầm hoặc né tránh trách nhiệm bằng lời nói không rõ ràng. Dùng hình thức trang trọng khi phân tích hành vi trong văn bản, báo chí; dùng không trang trọng khi nhắc chuyện đời thường hoặc tố cáo ai đó.

(formal) equivocate, be evasive; (informal) play tricks on words. Thành ngữ, dùng như động từ chỉ hành vi mơ hồ, đánh lừa bằng cách nói quanh co để che giấu ý thật. Nghĩa phổ biến: cố tình làm cho người khác hiểu lầm hoặc né tránh trách nhiệm bằng lời nói không rõ ràng. Dùng hình thức trang trọng khi phân tích hành vi trong văn bản, báo chí; dùng không trang trọng khi nhắc chuyện đời thường hoặc tố cáo ai đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.