ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lập loè trong tiếng Anh

Lập loè

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lập loè(Động từ)

01

Có ánh sáng nhỏ phát ra, khi loé lên khi mờ đi, lúc ẩn lúc hiện, liên tiếp

To flicker; to give off small flashes of light that come and go quickly

闪烁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lập loè/

lập loè: (formal) flicker, flutter; (informal) flicker (slangy). Từ loại: tính từ/động từ mô tả ánh sáng hoặc cảm giác chập chờn. Nghĩa chính: chỉ ánh sáng yếu, chập chờn hoặc trạng thái không ổn định, không rõ ràng. Hướng dùng: dùng hình thức formal khi dịch chính xác trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật; dùng informal khi nói đời thường, miêu tả cảm giác chập chờn, lập lờ trong giao tiếp hàng ngày.

lập loè: (formal) flicker, flutter; (informal) flicker (slangy). Từ loại: tính từ/động từ mô tả ánh sáng hoặc cảm giác chập chờn. Nghĩa chính: chỉ ánh sáng yếu, chập chờn hoặc trạng thái không ổn định, không rõ ràng. Hướng dùng: dùng hình thức formal khi dịch chính xác trong văn viết hoặc mô tả kỹ thuật; dùng informal khi nói đời thường, miêu tả cảm giác chập chờn, lập lờ trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.