Lập quốc

Lập quốc(Động từ)
Dựng nước
To found (or establish) a country; to set up a nation
建立国家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lập quốc (establish a nation) *(formal)*; không có tương đương thông dụng *(informal)*. Danh từ/động từ chỉ hành động và sự kiện: danh từ chỉ quá trình hoặc tư tưởng thành lập một quốc gia; động từ chỉ việc thành lập nhà nước mới. Định nghĩa ngắn: hành động thiết lập cơ quan chính quyền và ranh giới quốc gia. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản lịch sử, chính trị, pháp lý; không dùng trong giao tiếp thân mật.
lập quốc (establish a nation) *(formal)*; không có tương đương thông dụng *(informal)*. Danh từ/động từ chỉ hành động và sự kiện: danh từ chỉ quá trình hoặc tư tưởng thành lập một quốc gia; động từ chỉ việc thành lập nhà nước mới. Định nghĩa ngắn: hành động thiết lập cơ quan chính quyền và ranh giới quốc gia. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản lịch sử, chính trị, pháp lý; không dùng trong giao tiếp thân mật.
