ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lắp ráp trong tiếng Anh

Lắp ráp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lắp ráp(Động từ)

01

Lắp các bộ phận rời của máy với nhau hoặc đặt các bộ phận máy vào đúng chỗ để có thể hoạt động được

To put together the separate parts of a machine or device, arranging or fixing components into their correct places so the machine can work

组装

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lắp ráp/

lắp ráp: (formal) assemble; (informal) put together. Động từ chỉ hành động ghép các bộ phận riêng lẻ thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc khi nói về việc lắp đồ đạc, thiết bị; dùng dạng trang trọng trong văn viết kỹ thuật, hợp đồng, báo cáo và dạng thông tục khi nói với bạn bè hoặc hướng dẫn đơn giản (lắp ráp → put together) trong cuộc sống hàng ngày.

lắp ráp: (formal) assemble; (informal) put together. Động từ chỉ hành động ghép các bộ phận riêng lẻ thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc khi nói về việc lắp đồ đạc, thiết bị; dùng dạng trang trọng trong văn viết kỹ thuật, hợp đồng, báo cáo và dạng thông tục khi nói với bạn bè hoặc hướng dẫn đơn giản (lắp ráp → put together) trong cuộc sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.