Lắp ráp

Lắp ráp(Động từ)
Lắp các bộ phận rời của máy với nhau hoặc đặt các bộ phận máy vào đúng chỗ để có thể hoạt động được
To put together the separate parts of a machine or device, arranging or fixing components into their correct places so the machine can work
组装
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lắp ráp: (formal) assemble; (informal) put together. Động từ chỉ hành động ghép các bộ phận riêng lẻ thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc khi nói về việc lắp đồ đạc, thiết bị; dùng dạng trang trọng trong văn viết kỹ thuật, hợp đồng, báo cáo và dạng thông tục khi nói với bạn bè hoặc hướng dẫn đơn giản (lắp ráp → put together) trong cuộc sống hàng ngày.
lắp ráp: (formal) assemble; (informal) put together. Động từ chỉ hành động ghép các bộ phận riêng lẻ thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc khi nói về việc lắp đồ đạc, thiết bị; dùng dạng trang trọng trong văn viết kỹ thuật, hợp đồng, báo cáo và dạng thông tục khi nói với bạn bè hoặc hướng dẫn đơn giản (lắp ráp → put together) trong cuộc sống hàng ngày.
