Lạt

Lạt(Danh từ)
Dây buộc bằng tre, mây, v.v. chẻ mỏng
A thin strip of bamboo, rattan, or similar material used for tying or binding
细竹条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lạt(Tính từ)
Xem nhạt
Bland; tasteless; lacking flavor or strength (used for food, drink, or figuratively for things that are dull or unexciting)
淡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lạt — (formal) thin strip, (informal) stringy; danh từ. Danh từ chỉ dải mảnh mỏng làm bằng vải, tre, hoặc nhựa dùng để buộc, buộc gói hoặc kết thành dây nhỏ. Nghĩa mở rộng: miêu tả thứ gì đó mảnh, yếu hoặc không chắc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả vật liệu, kỹ thuật hay trong văn viết; dạng thông tục khi nói về tính mỏng yếu, khô hoặc thịt, rau có cấu trúc xơ.
lạt — (formal) thin strip, (informal) stringy; danh từ. Danh từ chỉ dải mảnh mỏng làm bằng vải, tre, hoặc nhựa dùng để buộc, buộc gói hoặc kết thành dây nhỏ. Nghĩa mở rộng: miêu tả thứ gì đó mảnh, yếu hoặc không chắc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả vật liệu, kỹ thuật hay trong văn viết; dạng thông tục khi nói về tính mỏng yếu, khô hoặc thịt, rau có cấu trúc xơ.
