ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lạt trong tiếng Anh

Lạt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lạt(Danh từ)

01

Dây buộc bằng tre, mây, v.v. chẻ mỏng

A thin strip of bamboo, rattan, or similar material used for tying or binding

细竹条

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lạt(Tính từ)

01

Xem nhạt

Bland; tasteless; lacking flavor or strength (used for food, drink, or figuratively for things that are dull or unexciting)

淡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lạt/

lạt — (formal) thin strip, (informal) stringy; danh từ. Danh từ chỉ dải mảnh mỏng làm bằng vải, tre, hoặc nhựa dùng để buộc, buộc gói hoặc kết thành dây nhỏ. Nghĩa mở rộng: miêu tả thứ gì đó mảnh, yếu hoặc không chắc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả vật liệu, kỹ thuật hay trong văn viết; dạng thông tục khi nói về tính mỏng yếu, khô hoặc thịt, rau có cấu trúc xơ.

lạt — (formal) thin strip, (informal) stringy; danh từ. Danh từ chỉ dải mảnh mỏng làm bằng vải, tre, hoặc nhựa dùng để buộc, buộc gói hoặc kết thành dây nhỏ. Nghĩa mở rộng: miêu tả thứ gì đó mảnh, yếu hoặc không chắc. Dùng dạng chính thức khi miêu tả vật liệu, kỹ thuật hay trong văn viết; dạng thông tục khi nói về tính mỏng yếu, khô hoặc thịt, rau có cấu trúc xơ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.