Lật đi lật lại

Lật đi lật lại(Thành ngữ)
Hành động liên tục và đi lại việc lật vật gì đó nhiều lần, thường để kiểm tra hoặc tìm hiểu kỹ
To keep turning something over and over (or flipping something back and forth) repeatedly, usually to check it or examine it closely
反复翻转
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lật đi lật lại — (formal) flip back and forth; (informal) flip-flop. cụm động từ. Nghĩa chính: hành động lặp đi lặp lại việc xoay, trở mặt hoặc xem xét vật/ý tưởng từ nhiều phía. Dùng khi nói về việc kiểm tra kỹ, suy nghĩ nhiều lần hoặc thay đổi ý kiến liên tục. Chọn dạng formal trong văn viết, mô tả hành động; dạng informal phù hợp hội thoại thân mật.
lật đi lật lại — (formal) flip back and forth; (informal) flip-flop. cụm động từ. Nghĩa chính: hành động lặp đi lặp lại việc xoay, trở mặt hoặc xem xét vật/ý tưởng từ nhiều phía. Dùng khi nói về việc kiểm tra kỹ, suy nghĩ nhiều lần hoặc thay đổi ý kiến liên tục. Chọn dạng formal trong văn viết, mô tả hành động; dạng informal phù hợp hội thoại thân mật.
