ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lật đi lật lại trong tiếng Anh

Lật đi lật lại

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lật đi lật lại(Thành ngữ)

01

Hành động liên tục và đi lại việc lật vật gì đó nhiều lần, thường để kiểm tra hoặc tìm hiểu kỹ

To keep turning something over and over (or flipping something back and forth) repeatedly, usually to check it or examine it closely

反复翻转

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lật đi lật lại/

lật đi lật lại — (formal) flip back and forth; (informal) flip-flop. cụm động từ. Nghĩa chính: hành động lặp đi lặp lại việc xoay, trở mặt hoặc xem xét vật/ý tưởng từ nhiều phía. Dùng khi nói về việc kiểm tra kỹ, suy nghĩ nhiều lần hoặc thay đổi ý kiến liên tục. Chọn dạng formal trong văn viết, mô tả hành động; dạng informal phù hợp hội thoại thân mật.

lật đi lật lại — (formal) flip back and forth; (informal) flip-flop. cụm động từ. Nghĩa chính: hành động lặp đi lặp lại việc xoay, trở mặt hoặc xem xét vật/ý tưởng từ nhiều phía. Dùng khi nói về việc kiểm tra kỹ, suy nghĩ nhiều lần hoặc thay đổi ý kiến liên tục. Chọn dạng formal trong văn viết, mô tả hành động; dạng informal phù hợp hội thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.