ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lẩu trong tiếng Anh

Lẩu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lẩu(Danh từ)

01

Món ăn gồm nhiều thứ thịt, tôm, cá, rau, v.v. thả vào nồi nước dùng đang sôi để ăn nóng

A hot pot dish where various meats, seafood, vegetables, and other ingredients are cooked in a boiling shared pot of broth at the table

火锅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đồ dùng để nấu món lẩu, có bộ phận đun cho nước sôi liên tục

Hot pot (the cooking pot used for hot pot dishes, typically a pot with a built-in heat source or burner that keeps the soup boiling)

火锅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lẩu/

lẩu — hot pot (informal: hotpot) — danh từ. Lẩu là món ăn nấu chung tại bàn bằng nồi nước dùng sôi, thực khách nhúng thịt, rau, hải sản và ăn ngay; nghĩa phổ biến chỉ bữa ăn quây quần. Dùng từ trang trọng “hot pot” khi giải thích cho người nước ngoài hoặc viết giới thiệu ẩm thực, còn “hotpot” mang tính thân mật, tường thuật casual trong hội thoại.

lẩu — hot pot (informal: hotpot) — danh từ. Lẩu là món ăn nấu chung tại bàn bằng nồi nước dùng sôi, thực khách nhúng thịt, rau, hải sản và ăn ngay; nghĩa phổ biến chỉ bữa ăn quây quần. Dùng từ trang trọng “hot pot” khi giải thích cho người nước ngoài hoặc viết giới thiệu ẩm thực, còn “hotpot” mang tính thân mật, tường thuật casual trong hội thoại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.