Lau nhà

Lau nhà(Động từ)
Làm sạch sàn nhà bằng cách dùng giẻ hoặc dụng cụ để chà, quét, thấm nước hoặc dung dịch tẩy rửa.
To clean the floor by using a cloth, mop, or tool to scrub, sweep, or absorb water or cleaning solution (i.e., to mop the floor).
用布或拖把清洁地板
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lau nhà — clean the floor (formal) / mop the floor (informal). Động từ cụm: chỉ hành động dùng khăn, chổi lau hoặc cây lau để làm sạch bề mặt sàn khỏi bụi, vết bẩn và nước. Được dùng khi nói về việc dọn dẹp hàng ngày hoặc vệ sinh sau khi có đổ vãi. Dùng từ chính thức khi viết hướng dẫn, phiếu dịch vụ; dùng cách nói thông thường ở hội thoại, gia đình hoặc khi chia sẻ công việc hàng ngày.
lau nhà — clean the floor (formal) / mop the floor (informal). Động từ cụm: chỉ hành động dùng khăn, chổi lau hoặc cây lau để làm sạch bề mặt sàn khỏi bụi, vết bẩn và nước. Được dùng khi nói về việc dọn dẹp hàng ngày hoặc vệ sinh sau khi có đổ vãi. Dùng từ chính thức khi viết hướng dẫn, phiếu dịch vụ; dùng cách nói thông thường ở hội thoại, gia đình hoặc khi chia sẻ công việc hàng ngày.
