Lẩu

Lẩu(Danh từ)
Món ăn gồm nhiều thứ thịt, tôm, cá, rau, v.v. thả vào nồi nước dùng đang sôi để ăn nóng
A hot pot dish where various meats, seafood, vegetables, and other ingredients are cooked in a boiling shared pot of broth at the table
火锅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ dùng để nấu món lẩu, có bộ phận đun cho nước sôi liên tục
Hot pot (the cooking pot used for hot pot dishes, typically a pot with a built-in heat source or burner that keeps the soup boiling)
火锅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lẩu — hot pot (informal: hotpot) — danh từ. Lẩu là món ăn nấu chung tại bàn bằng nồi nước dùng sôi, thực khách nhúng thịt, rau, hải sản và ăn ngay; nghĩa phổ biến chỉ bữa ăn quây quần. Dùng từ trang trọng “hot pot” khi giải thích cho người nước ngoài hoặc viết giới thiệu ẩm thực, còn “hotpot” mang tính thân mật, tường thuật casual trong hội thoại.
lẩu — hot pot (informal: hotpot) — danh từ. Lẩu là món ăn nấu chung tại bàn bằng nồi nước dùng sôi, thực khách nhúng thịt, rau, hải sản và ăn ngay; nghĩa phổ biến chỉ bữa ăn quây quần. Dùng từ trang trọng “hot pot” khi giải thích cho người nước ngoài hoặc viết giới thiệu ẩm thực, còn “hotpot” mang tính thân mật, tường thuật casual trong hội thoại.
