Lẩy

Lẩy(Động từ)
Tách ra, lấy rời ra từng cái những vật dính liền thành cụm
To pull or pick apart; to separate items that are stuck or clustered together one by one
分开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gảy mạnh, kéo mạnh bằng ngón tay rồi buông ra ngay
To pluck (to pull or flick a string or hair sharply with a finger and release immediately)
拨动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chọn rút ra một vài câu, đoạn trong một tác phẩm thơ để phỏng theo mà diễn đạt ý
To select and quote one or several lines or passages from a poem or work to imitate or use as a model for expression
引用诗句
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lẩy — English: (informal) to fish for, to extract (no common formal equivalent). Từ lẩy là động từ chỉ hành động cố gắng lấy, gợi hỏi hoặc moi thông tin, đồ vật một cách tinh vi hoặc vụng về. Nghĩa phổ biến: khéo léo, hoặc lén lấy thứ gì đó, hoặc cố gắng rút thông tin từ người khác. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng.
lẩy — English: (informal) to fish for, to extract (no common formal equivalent). Từ lẩy là động từ chỉ hành động cố gắng lấy, gợi hỏi hoặc moi thông tin, đồ vật một cách tinh vi hoặc vụng về. Nghĩa phổ biến: khéo léo, hoặc lén lấy thứ gì đó, hoặc cố gắng rút thông tin từ người khác. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng.
