ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lẩy trong tiếng Anh

Lẩy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lẩy(Động từ)

01

Tách ra, lấy rời ra từng cái những vật dính liền thành cụm

To pull or pick apart; to separate items that are stuck or clustered together one by one

分开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gảy mạnh, kéo mạnh bằng ngón tay rồi buông ra ngay

To pluck (to pull or flick a string or hair sharply with a finger and release immediately)

拨动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chọn rút ra một vài câu, đoạn trong một tác phẩm thơ để phỏng theo mà diễn đạt ý

To select and quote one or several lines or passages from a poem or work to imitate or use as a model for expression

引用诗句

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lẩy/

lẩy — English: (informal) to fish for, to extract (no common formal equivalent). Từ lẩy là động từ chỉ hành động cố gắng lấy, gợi hỏi hoặc moi thông tin, đồ vật một cách tinh vi hoặc vụng về. Nghĩa phổ biến: khéo léo, hoặc lén lấy thứ gì đó, hoặc cố gắng rút thông tin từ người khác. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng.

lẩy — English: (informal) to fish for, to extract (no common formal equivalent). Từ lẩy là động từ chỉ hành động cố gắng lấy, gợi hỏi hoặc moi thông tin, đồ vật một cách tinh vi hoặc vụng về. Nghĩa phổ biến: khéo léo, hoặc lén lấy thứ gì đó, hoặc cố gắng rút thông tin từ người khác. Dùng trong giao tiếp thân mật, tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.