Lấy

Lấy(Động từ)
Đưa cái của mình hoặc cái đã sẵn có ở đâu đó để làm việc gì
To take something you have or that is available from somewhere in order to use it or do something with it
拿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho mình có được cái vốn có hoặc có thể có ở đâu đó để sử dụng
To obtain or take something so that you have it available to use
获得
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho trở thành của mình cái vốn là của người khác
To take (to make something that belongs to someone else become yours) — i.e., to take possession of someone else’s property
拿走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho mình có được cái tạo ra bằng một hoạt động nào đó
To get or obtain something by performing an action (to take, receive, or acquire)
获得
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự tạo ra ở mình
To produce or create within oneself; to generate (something) from one's own mind or body
自我创造
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đòi giá tiền bao nhiêu đó để bán
To charge (a price); to ask for a certain amount of money when selling something
收取费用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để làm cái gì hoặc làm việc gì đó
To use or take something for a purpose; to take and employ an item or action to do something
使用,取用某物做某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho có được sự chính xác, bằng đo, tính, chỉnh lí
To measure or adjust so something is accurate; to set, calibrate, or correct (e.g., to take measurements or fine-tune for precision)
调整
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hôn, thành vợ thành chồng
To marry (to take someone as a husband or wife); to get married
结婚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy(Trợ từ)
Từ dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu, không yêu cầu hơn
An auxiliary used to emphasize the minimum or that nothing more is required (e.g., “just/take only” in phrases like “lấy một cái thôi” → “just take one”)
只要
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy(Trạng từ)
Từ biểu thị hướng của hành động nhằm mang lại kết quả cho chủ thể
Indicates the direction of an action taken to obtain or bring something for the subject (used to show that the subject acts in order to get or receive something)
表示获取或带来某物的方向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị cách thức hành động tự mình tạo ra, không nhờ vào người khác hoặc không phải do người khác làm sẵn
By oneself; done personally — indicates that an action is carried out by the person themselves, not by someone else or something already prepared
自己做的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lấy — take (formal), get/grab (informal). Động từ chỉ hành động nắm, mang, nhận hoặc lấy đi một vật, ví dụ lấy đồ, lấy thông tin. Nghĩa phổ thông là chiếm hữu tạm thời hoặc chuyển vật từ nơi này sang nơi khác. Dùng từ formal khi giao tiếp lịch sự, văn viết, thủ tục; dùng informal trong nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc ngắn gọn.
lấy — take (formal), get/grab (informal). Động từ chỉ hành động nắm, mang, nhận hoặc lấy đi một vật, ví dụ lấy đồ, lấy thông tin. Nghĩa phổ thông là chiếm hữu tạm thời hoặc chuyển vật từ nơi này sang nơi khác. Dùng từ formal khi giao tiếp lịch sự, văn viết, thủ tục; dùng informal trong nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc ngắn gọn.
