ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lây nhiễm trong tiếng Anh

Lây nhiễm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lây nhiễm(Động từ)

01

Nhiễm bệnh do bị lây từ người khác

To become infected with a disease after catching it from someone else; to transmit or catch an infection from another person

传染病

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lây nhiễm/

(formal) infectious, contagious; (informal) spreadable. Tính từ/động từ: động từ chỉ quá trình vi khuẩn, virus hoặc mầm bệnh truyền từ người này sang người khác; tính từ diễn tả khả năng gây lây. Định nghĩa ngắn: gây truyền bệnh giữa người, động vật hoặc vật thể. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong y tế, báo chí và tài liệu khoa học; dùng dạng thân mật khi giải thích đơn giản với người không chuyên hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) infectious, contagious; (informal) spreadable. Tính từ/động từ: động từ chỉ quá trình vi khuẩn, virus hoặc mầm bệnh truyền từ người này sang người khác; tính từ diễn tả khả năng gây lây. Định nghĩa ngắn: gây truyền bệnh giữa người, động vật hoặc vật thể. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong y tế, báo chí và tài liệu khoa học; dùng dạng thân mật khi giải thích đơn giản với người không chuyên hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.