ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lay ơn trong tiếng Anh

Lay ơn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay ơn(Danh từ)

01

Cây có thân hình củ như củ hành, lá hình gươm xếp thành hai dãy, hoa to, đẹp, xếp dọc theo trục dài

Gladiolus — a bulbous plant with sword-shaped leaves arranged in two ranks and large, showy flowers borne along a tall spike.

剑兰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lay ơn/

lay ơn: (formal) to bless, to bestow grace; (informal) to bless. Danh từ/động từ; danh từ chỉ hành động ban phước hoặc lời chúc phúc, động từ chỉ việc ban ơn, ban phước hay cầu mong phúc lành. Nghĩa phổ biến: trao phúc lợi tinh thần hoặc thiêng liêng cho ai. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, lễ nghi; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường khi chúc tụng hoặc nói thân mật.

lay ơn: (formal) to bless, to bestow grace; (informal) to bless. Danh từ/động từ; danh từ chỉ hành động ban phước hoặc lời chúc phúc, động từ chỉ việc ban ơn, ban phước hay cầu mong phúc lành. Nghĩa phổ biến: trao phúc lợi tinh thần hoặc thiêng liêng cho ai. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, lễ nghi; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường khi chúc tụng hoặc nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.