Lay ơn

Lay ơn(Danh từ)
Cây có thân hình củ như củ hành, lá hình gươm xếp thành hai dãy, hoa to, đẹp, xếp dọc theo trục dài
Gladiolus — a bulbous plant with sword-shaped leaves arranged in two ranks and large, showy flowers borne along a tall spike.
剑兰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lay ơn: (formal) to bless, to bestow grace; (informal) to bless. Danh từ/động từ; danh từ chỉ hành động ban phước hoặc lời chúc phúc, động từ chỉ việc ban ơn, ban phước hay cầu mong phúc lành. Nghĩa phổ biến: trao phúc lợi tinh thần hoặc thiêng liêng cho ai. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, lễ nghi; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường khi chúc tụng hoặc nói thân mật.
lay ơn: (formal) to bless, to bestow grace; (informal) to bless. Danh từ/động từ; danh từ chỉ hành động ban phước hoặc lời chúc phúc, động từ chỉ việc ban ơn, ban phước hay cầu mong phúc lành. Nghĩa phổ biến: trao phúc lợi tinh thần hoặc thiêng liêng cho ai. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, lễ nghi; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường khi chúc tụng hoặc nói thân mật.
