ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Le trong tiếng Anh

Le

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Le(Danh từ)

01

Cây thuộc họ lúa, mọc ở rừng, thân nhỏ và cứng, có hình dạng giống cây trúc

A small, stiff reed-like plant that grows in forests; similar in appearance to bamboo (a type of wild reed)

一种小而坚硬的芦苇,形似竹子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Le(Động từ)

01

Như lè

To pout or stick out one’s lips in a sulky or silly way (like saying “lè”); to make a pouty face

撅嘴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/le/

le: (formal) little-used or dialectal; (informal) [no common informal equivalent]. Từ loại: liên từ, thỉnh thoảng là trợ từ trong tiếng Việt miền Nam. Định nghĩa ngắn: dùng để nối hai vế câu, nghĩa là “vậy mà”, “mà lại” hoặc nhấn ý trái ngược. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói hoặc văn miền Nam, mang sắc thái thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhưng” hoặc “tuy nhiên”.

le: (formal) little-used or dialectal; (informal) [no common informal equivalent]. Từ loại: liên từ, thỉnh thoảng là trợ từ trong tiếng Việt miền Nam. Định nghĩa ngắn: dùng để nối hai vế câu, nghĩa là “vậy mà”, “mà lại” hoặc nhấn ý trái ngược. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói hoặc văn miền Nam, mang sắc thái thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhưng” hoặc “tuy nhiên”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.