Le

Le(Danh từ)
Cây thuộc họ lúa, mọc ở rừng, thân nhỏ và cứng, có hình dạng giống cây trúc
A small, stiff reed-like plant that grows in forests; similar in appearance to bamboo (a type of wild reed)
一种小而坚硬的芦苇,形似竹子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Le(Động từ)
Như lè
To pout or stick out one’s lips in a sulky or silly way (like saying “lè”); to make a pouty face
撅嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
le: (formal) little-used or dialectal; (informal) [no common informal equivalent]. Từ loại: liên từ, thỉnh thoảng là trợ từ trong tiếng Việt miền Nam. Định nghĩa ngắn: dùng để nối hai vế câu, nghĩa là “vậy mà”, “mà lại” hoặc nhấn ý trái ngược. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói hoặc văn miền Nam, mang sắc thái thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhưng” hoặc “tuy nhiên”.
le: (formal) little-used or dialectal; (informal) [no common informal equivalent]. Từ loại: liên từ, thỉnh thoảng là trợ từ trong tiếng Việt miền Nam. Định nghĩa ngắn: dùng để nối hai vế câu, nghĩa là “vậy mà”, “mà lại” hoặc nhấn ý trái ngược. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói hoặc văn miền Nam, mang sắc thái thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nhưng” hoặc “tuy nhiên”.
