Lé

Lé(Tính từ)
[mắt nhìn] chếch về một phía, mi hơi khép lại [thường có vẻ sợ hãi hay gian xảo]
(of a look or eyes) to glance or look sideways with partly closed eyelids, often suggesting fear, slyness, or suspicion — e.g., a sidelong or furtive look.
侧眼看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lác
Cross-eyed; having eyes that do not look in the same direction (squinting/crossed eyes)
斜视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lé — (formal) leer, (informal) leer/look suggestively; tính từ/động từ chỉ hành động liếc mắt mang ý khiêu khích hoặc nhìn chằm chằm với sắc thái không thoải mái. Nghĩa chính: nhìn ai đó lén hoặc với ý định trêu, tán tỉnh, hoặc soi mói. Dùng hình thức chính thức khi dịch sát nghĩa trong văn viết hoặc diễn giải, dùng dạng thông tục khi mô tả hành vi đời thường, tường thuật bằng lời nói.
lé — (formal) leer, (informal) leer/look suggestively; tính từ/động từ chỉ hành động liếc mắt mang ý khiêu khích hoặc nhìn chằm chằm với sắc thái không thoải mái. Nghĩa chính: nhìn ai đó lén hoặc với ý định trêu, tán tỉnh, hoặc soi mói. Dùng hình thức chính thức khi dịch sát nghĩa trong văn viết hoặc diễn giải, dùng dạng thông tục khi mô tả hành vi đời thường, tường thuật bằng lời nói.
