ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lễ chào cờ trong tiếng Anh

Lễ chào cờ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lễ chào cờ(Danh từ)

01

Nghi thức tập thể (thường diễn ra vào đầu tuần hoặc các dịp trọng đại) trong đó mọi người đồng loạt chào quốc kỳ, hát Quốc ca để thể hiện lòng tôn kính đối với Tổ quốc.

Flag-raising ceremony — a collective ritual (often held at the start of the week or on important occasions) where people salute the national flag and sing the national anthem to show respect for the country.

升旗仪式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lễ chào cờ/

(formal) flag-raising ceremony; (informal) none. Danh từ. Lễ chào cờ là nghi thức chính thức treo hoặc kéo cờ lên cột, thường kèm hát quốc ca và trang nghiêm để tôn vinh quốc gia hoặc mở đầu sự kiện. Dùng hình thức trang trọng trong trường học, cơ quan, buổi lễ hoặc sự kiện chính thức; không dùng dạng thân mật vì tính trang nghiêm và ý nghĩa quốc gia của nghi thức.

(formal) flag-raising ceremony; (informal) none. Danh từ. Lễ chào cờ là nghi thức chính thức treo hoặc kéo cờ lên cột, thường kèm hát quốc ca và trang nghiêm để tôn vinh quốc gia hoặc mở đầu sự kiện. Dùng hình thức trang trọng trong trường học, cơ quan, buổi lễ hoặc sự kiện chính thức; không dùng dạng thân mật vì tính trang nghiêm và ý nghĩa quốc gia của nghi thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.