Lề giấy

Lề giấy(Danh từ)
Phần chừa trống ở mép tờ giấy để không viết, không in, nhằm mục đích trình bày cho dễ đọc hoặc để đóng quyển.
Margin (the blank space left at the edge of a page so nothing is written or printed there, used for neat presentation or binding)
页边空白
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) margin, (informal) lề trang — danh từ. Lề giấy là khoảng trắng ở mép tờ giấy dùng để giữ nội dung khỏi sát lề, bảo vệ khi đóng gáy hoặc ghi chú; thường đo bằng cm. Dùng từ trang trọng “margin” khi nói về thiết kế, in ấn, tài liệu chính thức; dùng “lề trang” hoặc nói giản lược trong giao tiếp hàng ngày, chỉnh sửa nhanh hoặc hướng dẫn cơ bản.
(formal) margin, (informal) lề trang — danh từ. Lề giấy là khoảng trắng ở mép tờ giấy dùng để giữ nội dung khỏi sát lề, bảo vệ khi đóng gáy hoặc ghi chú; thường đo bằng cm. Dùng từ trang trọng “margin” khi nói về thiết kế, in ấn, tài liệu chính thức; dùng “lề trang” hoặc nói giản lược trong giao tiếp hàng ngày, chỉnh sửa nhanh hoặc hướng dẫn cơ bản.
