ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lề giấy trong tiếng Anh

Lề giấy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lề giấy(Danh từ)

01

Phần chừa trống ở mép tờ giấy để không viết, không in, nhằm mục đích trình bày cho dễ đọc hoặc để đóng quyển.

Margin (the blank space left at the edge of a page so nothing is written or printed there, used for neat presentation or binding)

页边空白

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lề giấy/

(formal) margin, (informal) lề trang — danh từ. Lề giấy là khoảng trắng ở mép tờ giấy dùng để giữ nội dung khỏi sát lề, bảo vệ khi đóng gáy hoặc ghi chú; thường đo bằng cm. Dùng từ trang trọng “margin” khi nói về thiết kế, in ấn, tài liệu chính thức; dùng “lề trang” hoặc nói giản lược trong giao tiếp hàng ngày, chỉnh sửa nhanh hoặc hướng dẫn cơ bản.

(formal) margin, (informal) lề trang — danh từ. Lề giấy là khoảng trắng ở mép tờ giấy dùng để giữ nội dung khỏi sát lề, bảo vệ khi đóng gáy hoặc ghi chú; thường đo bằng cm. Dùng từ trang trọng “margin” khi nói về thiết kế, in ấn, tài liệu chính thức; dùng “lề trang” hoặc nói giản lược trong giao tiếp hàng ngày, chỉnh sửa nhanh hoặc hướng dẫn cơ bản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.