ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lễ hội dân gian trong tiếng Anh

Lễ hội dân gian

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lễ hội dân gian(Danh từ)

01

Sự kiện văn hóa truyền thống của một cộng đồng dân cư, thường diễn ra theo chu kỳ và bao gồm các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, tín ngưỡng mang đậm dấu ấn của dân gian.

A traditional community cultural event or celebration, usually held regularly, featuring folk arts, customs, religious or spiritual rituals, and other activities that reflect local popular culture

传统民俗文化活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lễ hội dân gian/

lễ hội dân gian — (folk festival) (formal). Danh từ. Lễ hội dân gian là sự kiện truyền thống của cộng đồng, bao gồm nghi lễ, trò chơi, âm nhạc và phong tục dân gian. Dùng từ formal khi mô tả nghiên cứu, báo chí hoặc lịch sử; dùng cách nói đơn giản hơn (folk festival) trong giao tiếp tiếng Anh thân mật hoặc khi giải thích cho người nước ngoài về văn hóa địa phương.

lễ hội dân gian — (folk festival) (formal). Danh từ. Lễ hội dân gian là sự kiện truyền thống của cộng đồng, bao gồm nghi lễ, trò chơi, âm nhạc và phong tục dân gian. Dùng từ formal khi mô tả nghiên cứu, báo chí hoặc lịch sử; dùng cách nói đơn giản hơn (folk festival) trong giao tiếp tiếng Anh thân mật hoặc khi giải thích cho người nước ngoài về văn hóa địa phương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.