Lễ hội dân gian

Lễ hội dân gian(Danh từ)
Sự kiện văn hóa truyền thống của một cộng đồng dân cư, thường diễn ra theo chu kỳ và bao gồm các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, tín ngưỡng mang đậm dấu ấn của dân gian.
A traditional community cultural event or celebration, usually held regularly, featuring folk arts, customs, religious or spiritual rituals, and other activities that reflect local popular culture
传统民俗文化活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lễ hội dân gian — (folk festival) (formal). Danh từ. Lễ hội dân gian là sự kiện truyền thống của cộng đồng, bao gồm nghi lễ, trò chơi, âm nhạc và phong tục dân gian. Dùng từ formal khi mô tả nghiên cứu, báo chí hoặc lịch sử; dùng cách nói đơn giản hơn (folk festival) trong giao tiếp tiếng Anh thân mật hoặc khi giải thích cho người nước ngoài về văn hóa địa phương.
lễ hội dân gian — (folk festival) (formal). Danh từ. Lễ hội dân gian là sự kiện truyền thống của cộng đồng, bao gồm nghi lễ, trò chơi, âm nhạc và phong tục dân gian. Dùng từ formal khi mô tả nghiên cứu, báo chí hoặc lịch sử; dùng cách nói đơn giản hơn (folk festival) trong giao tiếp tiếng Anh thân mật hoặc khi giải thích cho người nước ngoài về văn hóa địa phương.
