ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lễ hỏi trong tiếng Anh

Lễ hỏi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lễ hỏi(Danh từ)

01

Nhà trai đem lễ vật đến nhà gái để đặt vấn đề cưới

A groom’s family bringing gifts to the bride’s family to formally propose marriage (engagement ceremony)

求婚仪式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lễ hỏi/

lễ hỏi: (formal) engagement ceremony; (informal) betrothal party. Danh từ. Lễ hỏi là nghi thức truyền thống trong đám cưới Việt Nam nơi nhà trai sang hỏi cưới, trao lễ vật để chính thức đính ước hai gia đình. Dùng từ formal khi giải thích nghi thức văn hóa hoặc dịch sang tiếng Anh, dùng informal khi nói chuyện thân mật về buổi lễ giữa bạn bè hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

lễ hỏi: (formal) engagement ceremony; (informal) betrothal party. Danh từ. Lễ hỏi là nghi thức truyền thống trong đám cưới Việt Nam nơi nhà trai sang hỏi cưới, trao lễ vật để chính thức đính ước hai gia đình. Dùng từ formal khi giải thích nghi thức văn hóa hoặc dịch sang tiếng Anh, dùng informal khi nói chuyện thân mật về buổi lễ giữa bạn bè hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.