ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lễ khai trường trong tiếng Anh

Lễ khai trường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lễ khai trường(Danh từ)

01

Buổi lễ hoặc sự kiện diễn ra vào ngày đầu tiên của năm học mới, thường có các hoạt động như phát biểu, chào mừng học sinh, giáo viên và nhân viên trường.

The opening ceremony held on the first day of a new school year, usually featuring speeches, welcoming new students, teachers, and staff, and other celebratory activities.

新学年开学典礼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lễ khai trường/

(formal) school opening ceremony; (informal) opening ceremony — danh từ. Lễ khai trường là nghi thức chính thức đánh dấu bắt đầu năm học hoặc kỳ học mới tại trường, thường có phát biểu, chào cờ và giới thiệu nội quy. Dùng dạng trang trọng khi nói về sự kiện chính thức, thông báo hay văn bản; có thể dùng “opening ceremony” thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật hoặc khi giải thích ngắn gọn bằng tiếng Anh.

(formal) school opening ceremony; (informal) opening ceremony — danh từ. Lễ khai trường là nghi thức chính thức đánh dấu bắt đầu năm học hoặc kỳ học mới tại trường, thường có phát biểu, chào cờ và giới thiệu nội quy. Dùng dạng trang trọng khi nói về sự kiện chính thức, thông báo hay văn bản; có thể dùng “opening ceremony” thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật hoặc khi giải thích ngắn gọn bằng tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.