Lễ kỷ niệm

Lễ kỷ niệm(Danh từ)
Buổi tổ chức nhằm ghi nhớ và tôn vinh một sự kiện, ngày đặc biệt hoặc người nào đó trong quá khứ.
A gathering or ceremony held to remember and honor a special event, date, or person from the past (e.g., an anniversary celebration or commemorative event).
纪念活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lễ kỷ niệm: (formal) anniversary; (informal) celebration — danh từ. Lễ kỷ niệm chỉ sự kiện tổ chức để ghi nhớ một ngày quan trọng hoặc mốc thời gian, thường có nghi thức, họp mặt hoặc chương trình. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, thông báo sự kiện hoặc văn bản; dùng informal khi nói chuyện thân mật về buổi tụ họp, tiệc hay kỷ niệm cá nhân.
lễ kỷ niệm: (formal) anniversary; (informal) celebration — danh từ. Lễ kỷ niệm chỉ sự kiện tổ chức để ghi nhớ một ngày quan trọng hoặc mốc thời gian, thường có nghi thức, họp mặt hoặc chương trình. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, thông báo sự kiện hoặc văn bản; dùng informal khi nói chuyện thân mật về buổi tụ họp, tiệc hay kỷ niệm cá nhân.
