ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lẽ mọn trong tiếng Anh

Lẽ mọn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lẽ mọn(Danh từ)

01

Vợ lẽ, chịu phận hèn [nói khái quát]

A woman of low status; a concubine or a woman in a humble, inferior position (often used generally to mean someone who must accept a lowly fate)

小妾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lẽ mọn/

lẽ mọn: (formal) small matters, trivialities. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: những việc nhỏ, chuyện vặt ít quan trọng trong cuộc sống hoặc công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không quan trọng; không có dạng thông tục phổ biến tương đương riêng biệt, trong nói chuyện hàng ngày người ta thường thay bằng “chuyện nhỏ” hoặc “việc vặt” nên dùng “lẽ mọn” khi muốn lịch sự, trang trọng.

lẽ mọn: (formal) small matters, trivialities. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: những việc nhỏ, chuyện vặt ít quan trọng trong cuộc sống hoặc công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không quan trọng; không có dạng thông tục phổ biến tương đương riêng biệt, trong nói chuyện hàng ngày người ta thường thay bằng “chuyện nhỏ” hoặc “việc vặt” nên dùng “lẽ mọn” khi muốn lịch sự, trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.