Lẽ mọn

Lẽ mọn(Danh từ)
Vợ lẽ, chịu phận hèn [nói khái quát]
A woman of low status; a concubine or a woman in a humble, inferior position (often used generally to mean someone who must accept a lowly fate)
小妾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lẽ mọn: (formal) small matters, trivialities. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: những việc nhỏ, chuyện vặt ít quan trọng trong cuộc sống hoặc công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không quan trọng; không có dạng thông tục phổ biến tương đương riêng biệt, trong nói chuyện hàng ngày người ta thường thay bằng “chuyện nhỏ” hoặc “việc vặt” nên dùng “lẽ mọn” khi muốn lịch sự, trang trọng.
lẽ mọn: (formal) small matters, trivialities. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: những việc nhỏ, chuyện vặt ít quan trọng trong cuộc sống hoặc công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không quan trọng; không có dạng thông tục phổ biến tương đương riêng biệt, trong nói chuyện hàng ngày người ta thường thay bằng “chuyện nhỏ” hoặc “việc vặt” nên dùng “lẽ mọn” khi muốn lịch sự, trang trọng.
