Lễ nhậm chức

Lễ nhậm chức(Danh từ)
Buổi lễ chính thức tổ chức để một người nhận chức vụ mới, thường có các nghi thức trang trọng và sự chứng kiến của nhiều người.
Inauguration ceremony — the official event where a person formally takes on a new office or position, usually with formal rituals and witnesses present.
就职典礼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) inauguration; (informal) swearing-in. Danh từ. Lễ nhậm chức là buổi nghi thức chính thức khi một quan chức, tổng thống hoặc người được bổ nhiệm chính thức nhận và bắt đầu nhiệm vụ. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí hoặc ngữ cảnh chính thức; dùng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật phi chính thức hoặc truyền miệng về sự kiện nhậm chức.
(formal) inauguration; (informal) swearing-in. Danh từ. Lễ nhậm chức là buổi nghi thức chính thức khi một quan chức, tổng thống hoặc người được bổ nhiệm chính thức nhận và bắt đầu nhiệm vụ. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí hoặc ngữ cảnh chính thức; dùng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật phi chính thức hoặc truyền miệng về sự kiện nhậm chức.
