Lễ tang

Lễ tang (Danh từ)
Lễ đưa đám người mới qua đời
Funeral — the ceremony or rites for someone who has just died, including the burial or memorial service
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lễ tang — English: funeral (formal). danh từ. Lễ tang là nghi thức tổ chức để tưởng nhớ và an táng người đã mất, bao gồm tang lễ, lễ hạ huyệt và tiễn đưa. Dùng “funeral” trong văn viết, báo chí, hoặc giao tiếp trang trọng; không có từ thông dụng riêng biệt cần thiết trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng trong lời nói thân mật người ta có thể nói “đám tang” (informal) để nhẹ nhàng hơn khi nhắc tới sự kiện.
lễ tang — English: funeral (formal). danh từ. Lễ tang là nghi thức tổ chức để tưởng nhớ và an táng người đã mất, bao gồm tang lễ, lễ hạ huyệt và tiễn đưa. Dùng “funeral” trong văn viết, báo chí, hoặc giao tiếp trang trọng; không có từ thông dụng riêng biệt cần thiết trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng trong lời nói thân mật người ta có thể nói “đám tang” (informal) để nhẹ nhàng hơn khi nhắc tới sự kiện.
