ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lễ thụ chức trong tiếng Anh

Lễ thụ chức

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lễ thụ chức(Danh từ)

01

Buổi lễ chính thức diễn ra khi một người được nhận chức vụ hoặc nhiệm vụ mới

An official ceremony held when someone is formally given a new office, position, or duty (often called an inauguration or induction ceremony).

正式任命仪式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lễ thụ chức/

lễ thụ chức — (formal) inauguration, investiture. Danh từ. Lễ thụ chức là nghi thức chính thức đưa người vào vị trí công tác, trao quyền hoặc danh hiệu; thường gồm phát biểu và trao văn bằng, phù hiệu. Dùng trong văn bản, báo chí, giao tiếp trang trọng về sự kiện chính thức; ít dùng trong nói thân mật, thay vào đó người Việt thường nói ngắn gọn hơn như “nhậm chức” khi giao tiếp hàng ngày.

lễ thụ chức — (formal) inauguration, investiture. Danh từ. Lễ thụ chức là nghi thức chính thức đưa người vào vị trí công tác, trao quyền hoặc danh hiệu; thường gồm phát biểu và trao văn bằng, phù hiệu. Dùng trong văn bản, báo chí, giao tiếp trang trọng về sự kiện chính thức; ít dùng trong nói thân mật, thay vào đó người Việt thường nói ngắn gọn hơn như “nhậm chức” khi giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.