Lệch hướng

Lệch hướng (Động từ)
Đi sai đường hoặc phương hướng đã định; không đi theo con đường đúng đắn hoặc dự kiến
To go off course; to stray from the planned or correct path or direction
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) deviated, off-course; (informal) off-track. Tính từ/thuộc tính: diễn tả tình trạng không đi theo hướng đúng, lệch khỏi mục tiêu, kế hoạch hoặc tiêu chuẩn. Định nghĩa ngắn: chỉ sự sai hướng, mất phương hướng so với dự định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi văn viết, báo cáo hoặc phân tích chuyên môn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận không chính thức.
(formal) deviated, off-course; (informal) off-track. Tính từ/thuộc tính: diễn tả tình trạng không đi theo hướng đúng, lệch khỏi mục tiêu, kế hoạch hoặc tiêu chuẩn. Định nghĩa ngắn: chỉ sự sai hướng, mất phương hướng so với dự định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi văn viết, báo cáo hoặc phân tích chuyên môn; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc bình luận không chính thức.
