Lèm bà lèm bèm

Lèm bà lèm bèm(Động từ)
Lèm bèm nhiều và dai dẳng, gây cảm giác khó chịu
To keep nagging or complaining in an annoying, persistent way; to whine or grumble repeatedly and irritatingly
不停地抱怨或啼哭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lèm bà lèm bèm — (informal) “messy, careless” — (không có dạng formal phổ biến) từ láy, tính từ miêu tả người hoặc việc làm cho lộn xộn, bừa bộn hoặc cẩu thả. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật để chê nhẹ thái độ thiếu ngăn nắp hoặc làm việc không chu đáo; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự, chuyên nghiệp.
lèm bà lèm bèm — (informal) “messy, careless” — (không có dạng formal phổ biến) từ láy, tính từ miêu tả người hoặc việc làm cho lộn xộn, bừa bộn hoặc cẩu thả. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật để chê nhẹ thái độ thiếu ngăn nắp hoặc làm việc không chu đáo; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự, chuyên nghiệp.
