Lèm bèm

Lèm bèm (Động từ)
[nói năng] không đàng hoàng, chững chạc, hay chú trọng đến những điều nhỏ nhen, vụn vặt
To talk in a petty, fussing, or nitpicky way — speaking in an immature, trivial, or overly fussy manner rather than being straightforward and serious.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lèm bèm — English: (informal) nagging, complaining; (informal) fussy. Từ loại: tính từ/động từ chỉ thái độ. Nghĩa chính: miêu tả người hay càu nhàu, kêu ca, hoặc hành động nói lặp đi lặp lại về những điều nhỏ nhặt. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng ở văn nói, thân mật hoặc phàn nàn nhẹ; không dùng trong văn bản chính thức hoặc tình huống trang trọng.
lèm bèm — English: (informal) nagging, complaining; (informal) fussy. Từ loại: tính từ/động từ chỉ thái độ. Nghĩa chính: miêu tả người hay càu nhàu, kêu ca, hoặc hành động nói lặp đi lặp lại về những điều nhỏ nhặt. Hướng dẫn ngữ cảnh: chỉ dùng ở văn nói, thân mật hoặc phàn nàn nhẹ; không dùng trong văn bản chính thức hoặc tình huống trang trọng.
