Len

Len(Danh từ)
Sợi chế ra từ lông một số động vật, thường từ lông cừu, dùng để đan, dệt đồ giữ ấm
Yarn made from the hair of certain animals (usually sheep), used for knitting or weaving warm clothing
羊毛纱线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Len(Động từ)
Chen, lách mình vào
To squeeze or slip into a place; to push one's way in or through (used when someone maneuvers themselves into a crowd, between people, or into a small space)
挤入,穿过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) len: wool; (informal) yarn. Danh từ. Len là sợi tơ từ lông cừu hoặc động vật khác dùng dệt vải, đan móc quần áo và đồ gia dụng. Dùng khi nói về chất liệu tự nhiên, hàng may mặc hoặc vật liệu thủ công; dùng "yarn" (informal) khi nói thân mật về sợi đan, dự án thủ công hoặc mua bán nhỏ lẻ, còn "wool" (formal) phù hợp văn viết và mô tả kỹ thuật.
(formal) len: wool; (informal) yarn. Danh từ. Len là sợi tơ từ lông cừu hoặc động vật khác dùng dệt vải, đan móc quần áo và đồ gia dụng. Dùng khi nói về chất liệu tự nhiên, hàng may mặc hoặc vật liệu thủ công; dùng "yarn" (informal) khi nói thân mật về sợi đan, dự án thủ công hoặc mua bán nhỏ lẻ, còn "wool" (formal) phù hợp văn viết và mô tả kỹ thuật.
