ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lên gác trong tiếng Anh

Lên gác

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lên gác(Động từ)

01

Đi lên tầng trên của một ngôi nhà hoặc một căn phòng cao hơn để ở hoặc làm việc.

To go up to the upper floor or a higher room of a house to live, work, or spend time there.

上楼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lên gác/

lên gác — English: go up to the loft/attic (formal) and go up stairs/go upstairs (informal). Cụm từ: động từ phrasal chỉ hành động di chuyển lên khu vực gác, tầng trên hoặc gác xép trong nhà. Định nghĩa ngắn: di chuyển từ tầng dưới lên khu vực gác để ở, cất giữ hay quan sát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi dịch văn bản, báo chí; dùng dạng thông dụng khi nói hàng ngày.

lên gác — English: go up to the loft/attic (formal) and go up stairs/go upstairs (informal). Cụm từ: động từ phrasal chỉ hành động di chuyển lên khu vực gác, tầng trên hoặc gác xép trong nhà. Định nghĩa ngắn: di chuyển từ tầng dưới lên khu vực gác để ở, cất giữ hay quan sát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi dịch văn bản, báo chí; dùng dạng thông dụng khi nói hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.