Lên gác

Lên gác(Động từ)
Đi lên tầng trên của một ngôi nhà hoặc một căn phòng cao hơn để ở hoặc làm việc.
To go up to the upper floor or a higher room of a house to live, work, or spend time there.
上楼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lên gác — English: go up to the loft/attic (formal) and go up stairs/go upstairs (informal). Cụm từ: động từ phrasal chỉ hành động di chuyển lên khu vực gác, tầng trên hoặc gác xép trong nhà. Định nghĩa ngắn: di chuyển từ tầng dưới lên khu vực gác để ở, cất giữ hay quan sát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi dịch văn bản, báo chí; dùng dạng thông dụng khi nói hàng ngày.
lên gác — English: go up to the loft/attic (formal) and go up stairs/go upstairs (informal). Cụm từ: động từ phrasal chỉ hành động di chuyển lên khu vực gác, tầng trên hoặc gác xép trong nhà. Định nghĩa ngắn: di chuyển từ tầng dưới lên khu vực gác để ở, cất giữ hay quan sát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi dịch văn bản, báo chí; dùng dạng thông dụng khi nói hàng ngày.
