Lên ngôi

Lên ngôi(Động từ)
Lên làm vua
To ascend the throne; to become king (or queen)
登基
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chiếm vị trí hàng đầu, được ham chuộng, ưa thích
To become dominant or most popular; to take the lead or top position (in popularity or influence)
占据主导地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ascend the throne; (informal) be crowned — động từ ghép chỉ hành động một người lên nắm quyền bính tối cao, thường trong chế độ quân chủ hoặc khi ai đó đạt vị trí lãnh đạo cao. Dùng hình thức trang trọng khi nói về nghi thức, lịch sử hoặc báo chí; dùng cách nói thân mật hơn khi kể chuyện hàng ngày, tường thuật không chính thức hoặc ám chỉ thăng chức mang tính biểu tượng.
(formal) ascend the throne; (informal) be crowned — động từ ghép chỉ hành động một người lên nắm quyền bính tối cao, thường trong chế độ quân chủ hoặc khi ai đó đạt vị trí lãnh đạo cao. Dùng hình thức trang trọng khi nói về nghi thức, lịch sử hoặc báo chí; dùng cách nói thân mật hơn khi kể chuyện hàng ngày, tường thuật không chính thức hoặc ám chỉ thăng chức mang tính biểu tượng.
