ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lên ngôi trong tiếng Anh

Lên ngôi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lên ngôi(Động từ)

01

Lên làm vua

To ascend the throne; to become king (or queen)

登基

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chiếm vị trí hàng đầu, được ham chuộng, ưa thích

To become dominant or most popular; to take the lead or top position (in popularity or influence)

占据主导地位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lên ngôi/

(formal) ascend the throne; (informal) be crowned — động từ ghép chỉ hành động một người lên nắm quyền bính tối cao, thường trong chế độ quân chủ hoặc khi ai đó đạt vị trí lãnh đạo cao. Dùng hình thức trang trọng khi nói về nghi thức, lịch sử hoặc báo chí; dùng cách nói thân mật hơn khi kể chuyện hàng ngày, tường thuật không chính thức hoặc ám chỉ thăng chức mang tính biểu tượng.

(formal) ascend the throne; (informal) be crowned — động từ ghép chỉ hành động một người lên nắm quyền bính tối cao, thường trong chế độ quân chủ hoặc khi ai đó đạt vị trí lãnh đạo cao. Dùng hình thức trang trọng khi nói về nghi thức, lịch sử hoặc báo chí; dùng cách nói thân mật hơn khi kể chuyện hàng ngày, tường thuật không chính thức hoặc ám chỉ thăng chức mang tính biểu tượng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.