Lén

Lén (Trạng từ)
[làm việc gì] một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết [thường hàm ý chê]
Secretly; doing something in a hidden or sneaky way so others don’t see or know (often with a negative or disapproving tone)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lén — (formal) stealthily, secretly; (informal) on the sly. Tính từ/phó từ chỉ hành động thực hiện một cách lén lút, kín đáo để tránh bị phát hiện. Dùng khi miêu tả việc làm trái phép, che giấu hoặc di chuyển mà không muốn ai biết; sử dụng dạng chính thức trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự, dạng không chính thức phù hợp với nói chuyện thân mật hoặc tường thuật đời thường.
lén — (formal) stealthily, secretly; (informal) on the sly. Tính từ/phó từ chỉ hành động thực hiện một cách lén lút, kín đáo để tránh bị phát hiện. Dùng khi miêu tả việc làm trái phép, che giấu hoặc di chuyển mà không muốn ai biết; sử dụng dạng chính thức trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự, dạng không chính thức phù hợp với nói chuyện thân mật hoặc tường thuật đời thường.
