ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lén trong tiếng Anh

Lén

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lén (Trạng từ)

01

[làm việc gì] một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết [thường hàm ý chê]

Secretly; doing something in a hidden or sneaky way so others don’t see or know (often with a negative or disapproving tone)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lén/

lén — (formal) stealthily, secretly; (informal) on the sly. Tính từ/phó từ chỉ hành động thực hiện một cách lén lút, kín đáo để tránh bị phát hiện. Dùng khi miêu tả việc làm trái phép, che giấu hoặc di chuyển mà không muốn ai biết; sử dụng dạng chính thức trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự, dạng không chính thức phù hợp với nói chuyện thân mật hoặc tường thuật đời thường.

lén — (formal) stealthily, secretly; (informal) on the sly. Tính từ/phó từ chỉ hành động thực hiện một cách lén lút, kín đáo để tránh bị phát hiện. Dùng khi miêu tả việc làm trái phép, che giấu hoặc di chuyển mà không muốn ai biết; sử dụng dạng chính thức trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự, dạng không chính thức phù hợp với nói chuyện thân mật hoặc tường thuật đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.