ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Léng phéng trong tiếng Anh

Léng phéng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Léng phéng(Tính từ)

01

Có quan hệ không nghiêm túc, không đứng đắn [thường trong quan hệ nam nữ]

Flirty; not serious or respectful in a romantic/sexual relationship—behaving casually or playfully rather than committed or proper

不认真对待的关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/léng phéng/

léng phéng: (informal) loitering, dawdling. Từ ghép là trạng từ/động từ chỉ hành động chậm chạp, lảng vảng, không tập trung. Nghĩa phổ biến: di chuyển hoặc đứng quanh chỗ nào đó mà không có mục đích rõ ràng, làm chậm tiến trình. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ lúng túng hoặc lề mề; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lững thững” hoặc “lười biếng” khi cần lịch sự.

léng phéng: (informal) loitering, dawdling. Từ ghép là trạng từ/động từ chỉ hành động chậm chạp, lảng vảng, không tập trung. Nghĩa phổ biến: di chuyển hoặc đứng quanh chỗ nào đó mà không có mục đích rõ ràng, làm chậm tiến trình. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ lúng túng hoặc lề mề; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lững thững” hoặc “lười biếng” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.