Léng phéng

Léng phéng(Tính từ)
Có quan hệ không nghiêm túc, không đứng đắn [thường trong quan hệ nam nữ]
Flirty; not serious or respectful in a romantic/sexual relationship—behaving casually or playfully rather than committed or proper
不认真对待的关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
léng phéng: (informal) loitering, dawdling. Từ ghép là trạng từ/động từ chỉ hành động chậm chạp, lảng vảng, không tập trung. Nghĩa phổ biến: di chuyển hoặc đứng quanh chỗ nào đó mà không có mục đích rõ ràng, làm chậm tiến trình. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ lúng túng hoặc lề mề; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lững thững” hoặc “lười biếng” khi cần lịch sự.
léng phéng: (informal) loitering, dawdling. Từ ghép là trạng từ/động từ chỉ hành động chậm chạp, lảng vảng, không tập trung. Nghĩa phổ biến: di chuyển hoặc đứng quanh chỗ nào đó mà không có mục đích rõ ràng, làm chậm tiến trình. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả thái độ lúng túng hoặc lề mề; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lững thững” hoặc “lười biếng” khi cần lịch sự.
