Lẻng xẻng

Lẻng xẻng(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng những vật nhỏ, mỏng bằng kim loại va chạm vào nhau
(onomatopoeic) describing a thin, metallic clinking or tinkling sound made when small metal objects hit each other — e.g., the clink or tinkle of coins or small metal pieces.
金属碰撞声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lẻng xẻng — (no exact formal translation; informal: clumsy, awkward) (informal). Tính từ mô tả hành động hoặc dáng đi vụng về, không nhịp nhàng; thường chỉ người làm việc thiếu khéo léo. Được dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc chê bai nhẹ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự. Dùng khi bình luận thân tình, không dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
lẻng xẻng — (no exact formal translation; informal: clumsy, awkward) (informal). Tính từ mô tả hành động hoặc dáng đi vụng về, không nhịp nhàng; thường chỉ người làm việc thiếu khéo léo. Được dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc chê bai nhẹ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự. Dùng khi bình luận thân tình, không dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
