ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lệnh cấm vận trong tiếng Anh

Lệnh cấm vận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lệnh cấm vận(Danh từ)

01

Quyết định của một quốc gia hoặc tổ chức nhằm ngăn chặn việc giao thương, vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ với một quốc gia, cá nhân hoặc tổ chức khác nhằm gây áp lực chính trị hoặc kinh tế.

A decision by a country or organization to stop trade, shipments, or services with another country, person, or group in order to put political or economic pressure on them (often called an embargo or trade ban).

对其他国家或组织的贸易禁令

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lệnh cấm vận/

(formal) embargo; (informal) trade ban. Danh từ: lệnh cấm vận là biện pháp chính trị-kinh tế ngăn chặn thương mại, tài chính hoặc giao tiếp với một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Định nghĩa ngắn: hạn chế hoặc cấm vận buôn bán, đầu tư, vận chuyển để gây áp lực chính trị. Cách dùng: dùng từ formal “embargo” trong văn bản chính thức, “trade ban” phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) embargo; (informal) trade ban. Danh từ: lệnh cấm vận là biện pháp chính trị-kinh tế ngăn chặn thương mại, tài chính hoặc giao tiếp với một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Định nghĩa ngắn: hạn chế hoặc cấm vận buôn bán, đầu tư, vận chuyển để gây áp lực chính trị. Cách dùng: dùng từ formal “embargo” trong văn bản chính thức, “trade ban” phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.