ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lẽo đẽo trong tiếng Anh

Lẽo đẽo

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lẽo đẽo(Trạng từ)

01

Cứ bám lấy theo sau một cách chậm chạp, từng bước không rời

To trail behind someone slowly; to follow someone closely and persistently, step by step

慢慢跟随

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lẽo đẽo/

(formal) trailing behind; (informal) tagging along — lẽo đẽo: trạng từ/miêu tả hành động, chỉ việc đi theo ai một cách lẳng lặng, phụ thuộc hoặc không mong muốn. Định nghĩa ngắn: đi theo ai đó liên tục, thường gây cảm giác phiền hoặc thiếu độc lập. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết lịch sự; dùng (informal) khi nói thân mật, kể chuyện đời thường hoặc diễn tả thái độ phê phán nhẹ.

(formal) trailing behind; (informal) tagging along — lẽo đẽo: trạng từ/miêu tả hành động, chỉ việc đi theo ai một cách lẳng lặng, phụ thuộc hoặc không mong muốn. Định nghĩa ngắn: đi theo ai đó liên tục, thường gây cảm giác phiền hoặc thiếu độc lập. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết lịch sự; dùng (informal) khi nói thân mật, kể chuyện đời thường hoặc diễn tả thái độ phê phán nhẹ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.