Lẽo đẽo

Lẽo đẽo(Trạng từ)
Cứ bám lấy theo sau một cách chậm chạp, từng bước không rời
To trail behind someone slowly; to follow someone closely and persistently, step by step
慢慢跟随
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) trailing behind; (informal) tagging along — lẽo đẽo: trạng từ/miêu tả hành động, chỉ việc đi theo ai một cách lẳng lặng, phụ thuộc hoặc không mong muốn. Định nghĩa ngắn: đi theo ai đó liên tục, thường gây cảm giác phiền hoặc thiếu độc lập. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết lịch sự; dùng (informal) khi nói thân mật, kể chuyện đời thường hoặc diễn tả thái độ phê phán nhẹ.
(formal) trailing behind; (informal) tagging along — lẽo đẽo: trạng từ/miêu tả hành động, chỉ việc đi theo ai một cách lẳng lặng, phụ thuộc hoặc không mong muốn. Định nghĩa ngắn: đi theo ai đó liên tục, thường gây cảm giác phiền hoặc thiếu độc lập. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết lịch sự; dùng (informal) khi nói thân mật, kể chuyện đời thường hoặc diễn tả thái độ phê phán nhẹ.
