Lèo lái

Lèo lái(Động từ)
Điều khiển con thuyền một cách khéo léo [nói khái quát]
To steer or pilot a boat skillfully (used in a general sense) — to guide or direct something with skill and care, like steering a ship
熟练掌控
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điều khiển khéo léo để vượt qua các khó khăn
To steer or guide skillfully through difficulties; to manage or handle a situation cleverly to overcome problems
巧妙管理困难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lèo lái(Danh từ)
Dây lèo và tay lái; dùng để chỉ các bộ phận chính để điều khiển con thuyền [nói khái quát]
The ropes and the steering wheel/helm used to control a boat; broadly, the main steering equipment of a vessel (i.e., the helm or steering gear)
舵和绳索
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) steer, (informal) pilot; động từ chỉ hành động điều khiển hoặc dẫn dắt hướng đi của phương tiện, tình huống hoặc tập thể. Lèo lái nghĩa là kiểm soát và hướng mọi người hoặc sự việc theo một hướng nhất định, thường ám chỉ khéo léo hoặc có chủ ý. Dùng dạng trang trọng khi nói về chức năng, nhiệm vụ hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi hoặc miêu tả thao tác thực tế.
(formal) steer, (informal) pilot; động từ chỉ hành động điều khiển hoặc dẫn dắt hướng đi của phương tiện, tình huống hoặc tập thể. Lèo lái nghĩa là kiểm soát và hướng mọi người hoặc sự việc theo một hướng nhất định, thường ám chỉ khéo léo hoặc có chủ ý. Dùng dạng trang trọng khi nói về chức năng, nhiệm vụ hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi hoặc miêu tả thao tác thực tế.
