ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lèo lái trong tiếng Anh

Lèo lái

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lèo lái(Động từ)

01

Điều khiển con thuyền một cách khéo léo [nói khái quát]

To steer or pilot a boat skillfully (used in a general sense) — to guide or direct something with skill and care, like steering a ship

熟练掌控

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điều khiển khéo léo để vượt qua các khó khăn

To steer or guide skillfully through difficulties; to manage or handle a situation cleverly to overcome problems

巧妙管理困难

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lèo lái(Danh từ)

01

Dây lèo và tay lái; dùng để chỉ các bộ phận chính để điều khiển con thuyền [nói khái quát]

The ropes and the steering wheel/helm used to control a boat; broadly, the main steering equipment of a vessel (i.e., the helm or steering gear)

舵和绳索

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lèo lái/

(formal) steer, (informal) pilot; động từ chỉ hành động điều khiển hoặc dẫn dắt hướng đi của phương tiện, tình huống hoặc tập thể. Lèo lái nghĩa là kiểm soát và hướng mọi người hoặc sự việc theo một hướng nhất định, thường ám chỉ khéo léo hoặc có chủ ý. Dùng dạng trang trọng khi nói về chức năng, nhiệm vụ hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi hoặc miêu tả thao tác thực tế.

(formal) steer, (informal) pilot; động từ chỉ hành động điều khiển hoặc dẫn dắt hướng đi của phương tiện, tình huống hoặc tập thể. Lèo lái nghĩa là kiểm soát và hướng mọi người hoặc sự việc theo một hướng nhất định, thường ám chỉ khéo léo hoặc có chủ ý. Dùng dạng trang trọng khi nói về chức năng, nhiệm vụ hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi hoặc miêu tả thao tác thực tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.