Leo núi

Leo núi(Danh từ)
Bộ môn thể thao mà người tham gia cố gắng đạt đến điểm cao nhất của một ngọn núi.
Mountain climbing — the sport or activity where people try to reach the highest point of a mountain.
登山运动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
leo núi -> (formal) climb a mountain; (informal) go climbing. Động từ chỉ hành động lên các sườn, đỉnh núi hoặc địa hình cao để thám hiểm, tập thể thao hoặc giải trí. Dùng (formal) khi mô tả hoạt động chính thức, báo cáo, chương trình du lịch; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, rủ bạn bè hoặc mô tả sở thích cá nhân.
leo núi -> (formal) climb a mountain; (informal) go climbing. Động từ chỉ hành động lên các sườn, đỉnh núi hoặc địa hình cao để thám hiểm, tập thể thao hoặc giải trí. Dùng (formal) khi mô tả hoạt động chính thức, báo cáo, chương trình du lịch; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, rủ bạn bè hoặc mô tả sở thích cá nhân.
