ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Leo núi trong tiếng Anh

Leo núi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leo núi(Danh từ)

01

Bộ môn thể thao mà người tham gia cố gắng đạt đến điểm cao nhất của một ngọn núi.

Mountain climbing — the sport or activity where people try to reach the highest point of a mountain.

登山运动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/leo núi/

leo núi -> (formal) climb a mountain; (informal) go climbing. Động từ chỉ hành động lên các sườn, đỉnh núi hoặc địa hình cao để thám hiểm, tập thể thao hoặc giải trí. Dùng (formal) khi mô tả hoạt động chính thức, báo cáo, chương trình du lịch; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, rủ bạn bè hoặc mô tả sở thích cá nhân.

leo núi -> (formal) climb a mountain; (informal) go climbing. Động từ chỉ hành động lên các sườn, đỉnh núi hoặc địa hình cao để thám hiểm, tập thể thao hoặc giải trí. Dùng (formal) khi mô tả hoạt động chính thức, báo cáo, chương trình du lịch; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, rủ bạn bè hoặc mô tả sở thích cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.