Léo xéo

Léo xéo(Động từ)
Từ gợi tả tiếng nói, tiếng gọi nghe thấy được từ xa
To call out in a clear, far-reaching voice (sound that can be heard from a distance) — often describing a loud, ringing or echoing call
远响的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
léo xéo — English: (informal) sulky, sullen; (informal) petulant. Từ loại: tính từ (miêu tả thái độ). Nghĩa ngắn: chỉ người cau có, hờn dỗi, khó chịu nhưng không bộc lộ trực tiếp, thường tỏ vẻ lầm lì hoặc cáu kỉnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả cảm xúc hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ trung tính hơn như "cau có" hoặc "tức giận" khi cần lịch sự.
léo xéo — English: (informal) sulky, sullen; (informal) petulant. Từ loại: tính từ (miêu tả thái độ). Nghĩa ngắn: chỉ người cau có, hờn dỗi, khó chịu nhưng không bộc lộ trực tiếp, thường tỏ vẻ lầm lì hoặc cáu kỉnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả cảm xúc hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ trung tính hơn như "cau có" hoặc "tức giận" khi cần lịch sự.
