ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Léo xéo trong tiếng Anh

Léo xéo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Léo xéo(Động từ)

01

Từ gợi tả tiếng nói, tiếng gọi nghe thấy được từ xa

To call out in a clear, far-reaching voice (sound that can be heard from a distance) — often describing a loud, ringing or echoing call

远响的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/léo xéo/

léo xéo — English: (informal) sulky, sullen; (informal) petulant. Từ loại: tính từ (miêu tả thái độ). Nghĩa ngắn: chỉ người cau có, hờn dỗi, khó chịu nhưng không bộc lộ trực tiếp, thường tỏ vẻ lầm lì hoặc cáu kỉnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả cảm xúc hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ trung tính hơn như "cau có" hoặc "tức giận" khi cần lịch sự.

léo xéo — English: (informal) sulky, sullen; (informal) petulant. Từ loại: tính từ (miêu tả thái độ). Nghĩa ngắn: chỉ người cau có, hờn dỗi, khó chịu nhưng không bộc lộ trực tiếp, thường tỏ vẻ lầm lì hoặc cáu kỉnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả cảm xúc hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng từ trung tính hơn như "cau có" hoặc "tức giận" khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.