Lêu lêu

Lêu lêu(Cụm từ)
Tiếng kêu hoặc hành động nhạo báng, chọc ghẹo ai một cách tinh nghịch và thường không nghiêm trọng.
A teasing sound or action used to mock or poke fun at someone in a playful, not serious way (like sticking out your tongue or making a taunting noise).
调侃的声音或动作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lêu lêu — (informal) “taunting, teasing” — (danh từ/tiếng vặt) Từ tiếng lóng dùng để diễn tả hành động chế nhạo, trêu chọc bằng giọng điệu khoác lác hoặc khinh miệt; thường kèm cử chỉ chế giễu. Phần lớn xuất hiện trong giao tiếp thân mật, trẻ con hoặc bạn bè, không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng khi muốn nhắc đến hành vi trêu chọc châm biếm; tránh trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc lịch sự.
lêu lêu — (informal) “taunting, teasing” — (danh từ/tiếng vặt) Từ tiếng lóng dùng để diễn tả hành động chế nhạo, trêu chọc bằng giọng điệu khoác lác hoặc khinh miệt; thường kèm cử chỉ chế giễu. Phần lớn xuất hiện trong giao tiếp thân mật, trẻ con hoặc bạn bè, không dùng trong văn viết trang trọng. Dùng khi muốn nhắc đến hành vi trêu chọc châm biếm; tránh trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc lịch sự.
