Lều quán

Lều quán(Danh từ)
Nhà nhỏ bên đường để khách nghỉ chân, uống nước
A small roadside shelter or stall where travelers can rest and have a drink; a simple roadside tea/refreshment booth
路边小棚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lều quán: (formal) tented stall / makeshift stall. (informal) street stall. Danh từ: chỉ một loại quán tạm bợ dựng bằng lều bạt hoặc vật liệu đơn sơ để bán hàng, ăn uống hoặc phục vụ khách qua đường. Định nghĩa ngắn gọn: quán tạm nằm ven đường hoặc chợ, không cố định về mặt kiến trúc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết/miêu tả; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường.
lều quán: (formal) tented stall / makeshift stall. (informal) street stall. Danh từ: chỉ một loại quán tạm bợ dựng bằng lều bạt hoặc vật liệu đơn sơ để bán hàng, ăn uống hoặc phục vụ khách qua đường. Định nghĩa ngắn gọn: quán tạm nằm ven đường hoặc chợ, không cố định về mặt kiến trúc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết/miêu tả; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường.
