ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lì trong tiếng Anh

Lì

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lì(Tính từ)

01

Đã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa

So smooth or flat that it can't be any smoother or flatter; perfectly smooth/plain (no bumps or roughness)

光滑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đã quá quen với một tác động nào đó đến mức có khả năng chịu đựng, dù có tác động đến mấy cũng vẫn coi như không, không hề có một biểu hiện phản ứng nào cả

Used to something unpleasant or harmful so that it no longer affects you or provokes any reaction; indifferent or unresponsive because of long exposure (e.g., "He’s become accustomed to the noise and doesn’t react").

习惯于不快的事物而变得麻木

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở trong một trạng thái cứ thế không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài

Remaining unchanged; staying fixed in the same state despite outside influences (e.g., stubbornly unchanged, unyielding)

固执

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lì/

lì — (formal) stubborn; (informal) tough, stubborn — tính từ. Tính từ diễn tả người hoặc vật kiên quyết, không dễ bị thuyết phục hoặc không nhạy cảm với đau đớn, khó khăn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tính cách tiêu chuẩn hoặc trong văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để khen sự bền bỉ hoặc chê sự ngoan cố của ai đó.

lì — (formal) stubborn; (informal) tough, stubborn — tính từ. Tính từ diễn tả người hoặc vật kiên quyết, không dễ bị thuyết phục hoặc không nhạy cảm với đau đớn, khó khăn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tính cách tiêu chuẩn hoặc trong văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để khen sự bền bỉ hoặc chê sự ngoan cố của ai đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.