Lí la lí lắc

Lí la lí lắc(Tính từ)
Như lí lắc [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Very showy, flashy, or ostentatious in a somewhat excessive or gaudy way (more than “l lí lắc” — suggests louder, more over-the-top display)
华丽的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lively, jaunty; (informal) perky, sprightly. Tính từ, miêu tả phong cách hoặc thái độ vui tươi, nhí nhảnh, hoạt bát. Nghĩa phổ biến: biểu hiện hành vi hoặc vẻ vẻ ngoài sinh động, duyên dáng và có phần tinh nghịch. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn tả văn viết hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật về người, cử chỉ hay phong cách trang phục.
(formal) lively, jaunty; (informal) perky, sprightly. Tính từ, miêu tả phong cách hoặc thái độ vui tươi, nhí nhảnh, hoạt bát. Nghĩa phổ biến: biểu hiện hành vi hoặc vẻ vẻ ngoài sinh động, duyên dáng và có phần tinh nghịch. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn tả văn viết hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật về người, cử chỉ hay phong cách trang phục.
