ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lí la lí lắc trong tiếng Anh

Lí la lí lắc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lí la lí lắc(Tính từ)

01

Như lí lắc [nhưng ý mức độ nhiều hơn]

Very showy, flashy, or ostentatious in a somewhat excessive or gaudy way (more than “l lí lắc” — suggests louder, more over-the-top display)

华丽的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lí la lí lắc/

(formal) lively, jaunty; (informal) perky, sprightly. Tính từ, miêu tả phong cách hoặc thái độ vui tươi, nhí nhảnh, hoạt bát. Nghĩa phổ biến: biểu hiện hành vi hoặc vẻ vẻ ngoài sinh động, duyên dáng và có phần tinh nghịch. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn tả văn viết hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật về người, cử chỉ hay phong cách trang phục.

(formal) lively, jaunty; (informal) perky, sprightly. Tính từ, miêu tả phong cách hoặc thái độ vui tươi, nhí nhảnh, hoạt bát. Nghĩa phổ biến: biểu hiện hành vi hoặc vẻ vẻ ngoài sinh động, duyên dáng và có phần tinh nghịch. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn tả văn viết hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói thân mật về người, cử chỉ hay phong cách trang phục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.