Lí lắc

Lí lắc(Tính từ)
Có vẻ liến thoắng, nhí nhảnh
Chatty and lively; playful in a slightly gossipy or talkative way
爱说话,活泼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lí lắc — English: rocking, swaying (informal). Từ loại: tính từ/miêu tả trạng thái chuyển động nhanh hoặc lắc lư nhẹ. Định nghĩa ngắn: diễn tả vật hoặc người chuyển động liên tục, lắc nhẹ và nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong hội thoại hoặc miêu tả sinh động; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lung lay” hoặc “lắc lư” khi cần ngôn ngữ chính thức.
lí lắc — English: rocking, swaying (informal). Từ loại: tính từ/miêu tả trạng thái chuyển động nhanh hoặc lắc lư nhẹ. Định nghĩa ngắn: diễn tả vật hoặc người chuyển động liên tục, lắc nhẹ và nhanh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong hội thoại hoặc miêu tả sinh động; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “lung lay” hoặc “lắc lư” khi cần ngôn ngữ chính thức.
